chống đông

chống đông

Chất chống đông được đổ vào bình chứa của xe ô tô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất làm giảm hoặc ngăn ngừa sự đông đặc: "chống đông" chỉ một loại hóa chất hoặc dược phẩm tác dụng ngăn chặn quá trình đông tụ của máu hoặc các chất lỏng khác.
    • Thuốc chống đông máu: Trong y học, "chống đông" thường dùng để chỉ các loại thuốc giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông, giảm nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu tim.
  2. Tính từ:

    • tác dụng ngăn đông: Dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp khả năng ngăn chặn sự đông đặc.
    • Không bị đông: Chỉ trạng thái của một chất lỏng không bị đông tụ hoặc đóng băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ kê đơn thuốc chống đông cho bệnh nhân bị huyết khối. (Bác sĩ chỉ định thuốc ngăn ngừa đông máu cho người bị cục máu đông.)
    • Chất chống đông được thêm vào sơn để tránh vón cục. (Hóa chất ngăn đông được pha vào sơn để giữ độ mịn.)
  • Tính từ:

    • Dung dịch này tính chống đông cao. (Dung dịch này khả năng ngăn đông mạnh.)
    • Máu của bệnh nhân đã được xử lý chống đông trước khi xét nghiệm. (Máu được xử lý để không bị đông trước khi kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liệu pháp chống đông": phương pháp điều trị bằng thuốc chống đông máu.

    • Liệu pháp chống đông giúp ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. (Điều trị bằng thuốc chống đông làm giảm nguy cơ đột quỵ.)
  • "khả năng chống đông": mức độ hiệu quả của một chất trong việc ngăn đông.

    • Khả năng chống đông của heparin được đánh giá cao trong phẫu thuật. (Heparin hiệu quả ngăn đông tốt trong các ca mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chống đông máu (danh từ): cụm từ chuyên ngành y học, chỉ thuốc hoặc chất ngăn đông máu.

    • Chống đông máu bước quan trọng trong điều trị huyết khối. (Ngăn máu đông thiết yếu trong trị cục máu đông.)
  • Kháng đông (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa với "chống đông" trong y học, đặc biệt chỉ thuốc.

    • Warfarin một loại kháng đông phổ biến. (Warfarin thuốc chống đông thường dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn đông: hành động hoặc chất làm ngừng sự đông tụ.
  • Chống đông máu: dạng cụ thể trong y học.
  • Kháng đông: thuật ngữ y học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Chống đông toàn thân: liệu pháp chống đông áp dụng cho toàn bộ cơ thể.
    • Bệnh nhân được chỉ định chống đông toàn thân sau phẫu thuật tim. (Bệnh nhân được điều trị chống đông toàn cơ thể sau mổ tim.)

Từ chứa "chống đông"